YARIS 1.5 G

YARIS 1.5 G

684.000.000

THÔNG SỐ XE:

  • Công suất: 79 (107) / 6000
  • Dung tích bình nhiên liệu: 42l
  • Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (lít/100km): 5,7
  • Tiêu chuẩn khí thải: euro 5

KHUYẾN MÃI CỰC HẤP DẪN

– Tặng tiền mặt trực tiếp
– Tặng phụ kiện cao cấp chính hãng
– Tặng bảo hiểm thân xe (2 chiều)
– Giao xe tận nhà
– Hỗ trợ đăng ký ra biển trong ngày chuyên nghiệp
– Hỗ trợ vay ngân hàng lãi suất cực thắp chỉ 0,61%/tháng
– Trả trước chỉ 20% giá trị xe
– Tư vấ lắp thêm phụ kiện theo yêu cầu
– Tư vấn và hướng dẫn sử dụng xe chi tiết, dễ hiểu

Để biết thêm thông tin về sản phẩm và giá cả vui lòng Liên hệ trực tiếp:

  • Hotline: 0939 93 58 60
  • Zalo: 0939 93 58 60

Danh mục: ,
  • Mô tả
  • THÔNG SỐ

Mô tả

NGOẠI THẤT

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

NỘI THẤT

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

VẬN HÀNH

AN TOÀN

THÔNG TIN CHUNG

Số chỗ

Số chỗ 5

Kiểu dáng

Kiểu dáng Hatchback

Nhiên liệu

Nhiên liệu Xăng

Xuất xứ

Xuất xứ Thái Lan

ĐỘNG CƠ & KHUNG XE

Kích thước

Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) 4145 x 1730 x 1500
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) N/A
Chiều dài cơ sở (mm) 2550
Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm) 1460/1445
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135
Góc thoát (Trước/Sau) (độ) N/A
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7
Trọng lượng không tải (kg) 1120
Trọng lượng toàn tải (kg) 1550
Dung tích bình nhiên liệu (L) 42
Dung tích khoang hành lý (L) 326
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) N/A

Động cơ thường

Loại động cơ 2NR-FE (1.5L)
Số xy lanh 4
Bố trí xy lanh Thẳng hàng
Dung tích xy lanh 1496
Tỉ số nén N/A
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng đa điểm
Loại nhiên liệu Xăng
Công suất tối đa (79)107@6000
Mô men xoắn tối đa 140 @ 4200
Tốc độ tối đa N/A
Khả năng tăng tốc N/A
Hệ số cản không khí N/A
Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động Không có

Động cơ điện

Động cơ điện NA

Các chế độ lái

Các chế độ lái Không có

Hệ thống truyền động

Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước

Hộp số

Hộp số Số tự động vô cấp

Hệ thống treo

Trước Macpherson
Sau Thanh xoắn

Hệ thống lái

Trợ lực tay lái Điện

Vành & lốp xe

Loại vành Mâm đúc
Kích thước lốp 195/50 R16
Lốp dự phòng 195/50 R16, Mâm đúc

Phanh

Trước Đĩa tản nhiệt 15
Sau Đĩa đặc 15"

Tiêu chuẩn khí thải

Tiêu chuẩn khí thải Euro 5

Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)

Ngoài đô thị 5.32
Kết hợp 6.38
Trong đô thị 8.23

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước

Đèn chiếu gần LED
Đèn chiếu xa LED
Đèn chiếu sáng ban ngày Có (LED)
Hệ thống rửa đèn Không có
Tự động Bật/Tắt
Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động Không có
Hệ thống cân bằng góc chiếu Không có
Chế độ đèn chờ dẫn đường

Cụm đèn sau

Đèn vị trí LED
Đèn phanh LED
Đèn báo rẽ LED
Đèn lùi LED

Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba)

Đèn báo phanh trên cao (Đèn phanh thứ ba) Có (LED)

Đèn sương mù

Trước
Sau Không có

Gương chiếu hậu ngoài

Chức năng điều chỉnh điện
Chức năng gập điện
Tích hợp đèn báo rẽ
Tích hợp đèn chào mừng Không có
Màu Cùng màu thân xe
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có
Bộ nhớ vị trí Không có
Chức năng sấy gương Không có
Chức năng chống bám nước Không có
Chức năng chống chói tự động Không có

Gạt mưa

Trước Gián đoạn (điều chỉnh thời gan)
Sau Có (liên tục)

Chức năng sấy kính sau

Chức năng sấy kính sau

Ăng ten

Ăng ten Vây cá

Tay nắm cửa ngoài xe

Tay nắm cửa ngoài xe Mạ

Bộ quây xe thể thao

Bộ quây xe thể thao Không có

Thanh cản (giảm va chạm)

Trước Cùng màu thân xe
Sau Cùng màu thân xe

Lưới tản nhiệt

Lưới tản nhiệt Mạ

Chắn bùn

Chắn bùn Không có

Chắn bùn bên

Chắn bùn bên Chưa có thông tin

Ống xả kép

Ống xả kép Không có

Cánh hướng gió

Cánh hướng gió Chưa có thông tin

Thanh đỡ nóc xe

Thanh đỡ nóc xe Không có

NỘI THẤT

Tay lái

Loại tay lái 3 chấu
Chất liệu Bọc da
Nút bấm điều khiển tích hợp Điều chỉnh âm thanh
Điều chỉnh Chỉnh tay 2 hướng
Lẫy chuyển số Không có
Bộ nhớ vị trí Không có

Gương chiếu hậu trong

Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm

Tay nắm cửa trong xe

Tay nắm cửa trong xe Mạ

Cụm đồng hồ

Loại đồng hồ Optitron
Đèn báo hệ thống Hybrid Không có
Đèn báo chế độ Eco
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Chức năng báo vị trí cần số
Màn hình hiển thị đa thông tin

Cửa sổ trời

Cửa sổ trời Không có

GHẾ

Chất liệu bọc ghế

Chất liệu bọc ghế Da

Ghế trước

Loại ghế Thường
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh tay 6 hướng
Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng
Bộ nhớ vị trí Không có
Chức năng thông gió Không có
Chức năng sưởi Không có

Ghế sau

Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40
Hàng ghế thứ ba Không có
Hàng ghế thứ bốn Không có
Hàng ghế thứ năm Không có
Tựa tay hàng ghế sau Không có

TIỆN NGHI

Rèm che nắng kính sau

Rèm che nắng kính sau Không có

Rèm che nắng kính sau

Rèm che nắng kính sau Không có

Hệ thống điều hòa

Hệ thống điều hòa Tự động

Cửa gió sau

Cửa gió sau Không có

Hộp làm mát

Hộp làm mát Không có

Hệ thống âm thanh

Đầu đĩa DVD cảm ứng 6,75”
Số loa 6
Cổng kết nối AUX Không có
Cổng kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau Không có
Kết nối wifi Không có
Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Kết nối điện thoại thông minh
Kết nối HDMI Không có

Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm

Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm

Phanh tay điện tử

Phanh tay điện tử Không có

Giữ phanh điện tử

Giữ phanh điện tử Không có

Hệ thống dẫn đường

Hệ thống dẫn đường Không có

Hiển thị thông tin trên kính lái

Hiển thị thông tin trên kính lái Không có

Khóa cửa điện

Khóa cửa điện

Chức năng khóa cửa từ xa

Chức năng khóa cửa từ xa

Cửa sổ điều chỉnh điện

Cửa sổ điều chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt bên người lái

Cốp điều khiển điện

Cốp điều khiển điện Không có

Hệ thống sạc không dây

Hệ thống sạc không dây Không có

Ga tự động

Ga tự động Không có

AN NINH/HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM

Hệ thống báo động

Hệ thống báo động

Hệ thống mã hóa khóa động cơ

Hệ thống mã hóa khóa động cơ

AN TOÀN CHỦ ĐỘNG

Hệ thống an toàn Toyota safety sense

Cảnh báo tiền va chạm Không có
Cảnh báo chệch làn đường Không có
Hỗ trợ giữ làn đường Không có
Điều khiển hành trình chủ động NA
Đèn chiếu xa tự động NA

Hệ thống chống bó cứng phanh

Hệ thống chống bó cứng phanh

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử

Hệ thống cân bằng điện tử

Hệ thống cân bằng điện tử

Hệ thống kiểm soát lực kéo

Hệ thống kiểm soát lực kéo

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc

Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc

Hệ thống hỗ trợ đổ đèo

Hệ thống hỗ trợ đổ đèo Không có

Hệ thống cảnh báo điểm mù

Hệ thống cảnh báo điểm mù Không có

Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình

Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình Không có

Hệ thống thích nghi địa hình

Hệ thống thích nghi địa hình Không có

Đèn báo phanh khẩn cấp

Đèn báo phanh khẩn cấp Không có

Hệ thống theo dõi áp suất lốp

Hệ thống theo dõi áp suất lốp Không có

Camera lùi

Camera lùi

Camera 360 độ

Camera 360 độ Không có

Cảm biến hỗ trợ đỗ xe

Sau
Trước Không có
Góc trước
Góc sau

AN TOÀN BỊ ĐỘNG

Túi khí

Túi khí người lái & hành khách phía trước
Túi khí bên hông phía trước
Túi khí rèm
Túi khí bên hông phía sau Không có
Túi khí đầu gối người lái
Túi khí đầu gối hành khách Không có

Khung xe GOA

Khung xe GOA

Dây đai an toàn

Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 5 vị trí/3 points ELRx5

Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ (Tựa đầu giảm chấn)

Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ (Tựa đầu giảm chấn)

Cột lái tự đổ

Cột lái tự đổ

Khóa an toàn trẻ em

Khóa an toàn trẻ em ISO FIX

Khóa cửa an toàn

Khóa cửa an toàn
0939 93 58 60